Cấy ghép Implant là gì? Khi nào cần trồng răng Implant?
Cấy ghép Implant là phương pháp phục hồi răng mất bằng cách đặt một trụ nhân tạo vào trong xương hàm để thay thế chân răng. Sau khi trụ đạt độ ổn định cần thiết hoặc tích hợp với xương, bác sĩ sẽ gắn mão răng, cầu răng hoặc hàm phục hình phía trên, giúp cải thiện khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.
Implant có thể được sử dụng khi mất một răng, nhiều răng hoặc mất răng toàn hàm. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là không phải mài hai răng khỏe bên cạnh như cầu răng truyền thống, đồng thời hỗ trợ duy trì xương tại vị trí mất răng.
Tuy nhiên, Implant chỉ được dùng để thay thế răng đã mất hoặc răng không còn khả năng bảo tồn. Nếu răng thật vẫn có thể điều trị và duy trì chức năng, bác sĩ nên ưu tiên giữ răng thay vì nhổ để cấy Implant.
Cấy ghép Implant là gì?
Implant nha khoa là một thiết bị được đặt bằng phẫu thuật vào xương hàm, đóng vai trò nâng đỡ răng giả. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, Implant có thể hỗ trợ mão răng, cầu răng hoặc hàm giả nhằm phục hồi khả năng ăn nhai và diện mạo cho người mất răng. FDA – thông tin về Implant nha khoa
Phần lớn trụ Implant hiện nay được sản xuất từ Titanium hoặc hợp kim Titanium có tính tương hợp sinh học. Bề mặt trụ được xử lý nhằm tạo điều kiện cho xương hình thành tiếp xúc ổn định quanh Implant.
Quá trình xương phát triển và ổn định quanh bề mặt trụ được gọi là tích hợp xương. Đây là yếu tố quan trọng giúp Implant chịu được lực ăn nhai sau khi lắp răng.
Một răng Implant gồm những bộ phận nào?
Một răng Implant hoàn chỉnh thường có ba thành phần chính:
Trụ Implant
Trụ được đặt trong xương hàm tại vị trí chân răng đã mất. Trụ có nhiều đường kính, chiều dài, hình dạng và thiết kế ren khác nhau.
Bác sĩ lựa chọn kích thước dựa trên:
- Chiều cao và chiều rộng xương.
- Mật độ xương.
- Vị trí mất răng.
- Khoảng cách với răng kế cận.
- Mối liên quan với xoang hàm hoặc dây thần kinh.
- Kế hoạch phục hình phía trên.

Abutment
Abutment là bộ phận kết nối giữa trụ Implant và mão răng. Abutment có thể được sản xuất sẵn hoặc thiết kế cá nhân hóa tùy theo vị trí răng và hình dạng mô mềm.
Mão răng
Mão răng là phần nhìn thấy trong khoang miệng và trực tiếp tham gia ăn nhai. Mão thường được chế tác bằng sứ kim loại, Zirconia hoặc vật liệu toàn sứ khác.
Tuổi thọ của mão và các linh kiện phục hình không nhất thiết giống tuổi thọ của trụ. Sau một thời gian sử dụng, mão hoặc vít có thể cần sửa chữa hay thay thế dù trụ vẫn ổn định.
Cấy Implant có giống trồng răng thật không?
Implant có thể phục hồi hình dáng và chức năng tương đối gần răng tự nhiên, nhưng không phải là răng thật được tái tạo hoàn toàn.
Răng tự nhiên có dây chằng nha chu nằm giữa chân răng và xương. Hệ thống này giúp cảm nhận lực và hấp thu một phần áp lực khi ăn nhai. Implant tiếp xúc trực tiếp với xương nên không có cảm giác lực hoàn toàn giống răng thật.
Vì vậy, dù răng Implant chắc chắn, người sử dụng vẫn cần:
- Kiểm soát lực cắn.
- Không dùng răng mở nắp chai hoặc cắn vật quá cứng.
- Điều trị nghiến răng nếu có.
- Vệ sinh mô quanh trụ.
- Tái khám định kỳ.
Khi nào cần trồng răng Implant?
Implant có thể được cân nhắc trong những trường hợp sau:
Mất một răng
Khi mất một răng nhưng hai răng bên cạnh còn khỏe, Implant thường là phương án có ưu thế bảo tồn vì không cần mài răng kế cận để làm cầu.
Bác sĩ đặt một trụ tại vị trí mất răng và phục hồi bằng một mão riêng lẻ. Phương án này giúp hạn chế ảnh hưởng đến các răng còn lại.
Mất nhiều răng liên tiếp
Người mất nhiều răng không nhất thiết phải đặt một trụ cho mỗi răng. Tùy chiều dài khoảng mất răng, tình trạng xương và lực nhai, bác sĩ có thể đặt một số lượng Implant phù hợp để nâng đỡ cầu răng.
Ví dụ, ba hoặc bốn răng mất liên tiếp có thể được phục hồi bằng cầu trên Implant nếu điều kiện cho phép. Số trụ không thể quyết định chỉ dựa trên số răng mất mà cần được tính toán theo kế hoạch phục hình.
Mất răng toàn hàm
Người mất gần hết hoặc toàn bộ răng có thể lựa chọn:
- Hàm tháo lắp được nâng đỡ bởi Implant.
- Cầu cố định toàn hàm trên Implant.
- Phục hình theo các phương án như All-on-4 hoặc All-on-6 khi có chỉ định.
Không phải ai mất răng toàn hàm cũng phù hợp với cùng một số lượng trụ. Bác sĩ phải đánh giá xương, tương quan hai hàm, khoảng phục hình, lực nhai và khả năng vệ sinh trước khi lựa chọn.
Răng hư hỏng không còn khả năng bảo tồn
Một chiếc răng có thể cần nhổ và thay thế bằng Implant khi:
- Chân răng bị nứt dọc.
- Sâu răng lan quá sâu dưới nướu và không thể phục hồi kín.
- Răng lung lay nặng do mất nhiều xương nâng đỡ.
- Tiêu chân răng nghiêm trọng.
- Tổn thương nha chu – nội nha có tiên lượng rất kém.
- Điều trị tủy lại hoặc phẫu thuật bảo tồn không còn khả thi.
- Phần mô răng còn lại không đủ nâng đỡ phục hình.
Trước khi nhổ, bác sĩ cần đánh giá đầy đủ khả năng điều trị tủy, phục hồi cùi, phẫu thuật nha chu hoặc các phương án giữ răng khác.
Người sử dụng hàm tháo lắp không ổn định
Hàm tháo lắp có thể lỏng, gây đau hoặc khó ăn nhai khi xương hàm đã tiêu. Một số Implant có thể được dùng để tăng độ lưu giữ, giúp hàm ổn định hơn.
Phương án này đặc biệt hữu ích với người lớn tuổi không phù hợp hoặc không có nhu cầu làm cầu cố định toàn hàm.
Cầu răng cũ bị hỏng
Khi cầu răng cũ phải tháo bỏ, bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng các răng trụ. Nếu răng trụ không còn phù hợp để làm cầu mới, Implant có thể được cân nhắc nhằm phục hồi khoảng mất mà không tiếp tục phụ thuộc vào các răng bên cạnh.
Trường hợp nào chưa cần cấy Implant?
Implant không phải phương pháp thay thế cho một chiếc răng vẫn còn khả năng điều trị.
Chưa nên nhổ răng để cấy Implant khi:
- Răng sâu nhưng còn có thể trám hoặc phục hồi.
- Tủy viêm nhưng có khả năng điều trị nội nha.
- Răng vỡ nhưng chân răng còn tốt và có thể tái tạo cùi.
- Răng lung lay do viêm nha chu nhưng vẫn có khả năng giữ lại sau điều trị.
- Răng lệch lạc có thể chỉnh nha.
- Răng đổi màu nhưng cấu trúc còn khỏe.
- Phục hình cũ hỏng nhưng răng bên dưới vẫn điều trị được.
Implant không bị sâu răng, nhưng vẫn có thể mắc viêm quanh Implant và mất xương. Do đó, không nên xem Implant là phương án tốt hơn một chiếc răng thật khỏe mạnh.
Đối tượng phù hợp với cấy ghép Implant
Một người có thể là ứng viên phù hợp khi:
- Đã mất ít nhất một răng.
- Xương hàm đủ thể tích hoặc có thể tái tạo.
- Nướu và mô nha chu được kiểm soát.
- Sức khỏe toàn thân ổn định.
- Có khả năng lành thương.
- Không hút thuốc hoặc có thể kiểm soát việc hút thuốc.
- Có khả năng vệ sinh răng miệng tốt.
- Sẵn sàng tái khám và bảo trì lâu dài.
- Có kỳ vọng thực tế về thời gian và kết quả.
Hiệp hội Phục hình Hoa Kỳ nhấn mạnh chỉ định Implant phải dựa trên nhu cầu riêng của từng người và cần phối hợp cả đánh giá hình ảnh, phẫu thuật lẫn kế hoạch phục hình. American College of Prosthodontists
Ai cần thận trọng hoặc trì hoãn cấy Implant?
Người có bệnh toàn thân chưa được kiểm soát
Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến khả năng lành thương hoặc tăng nguy cơ biến chứng, gồm:
- Tiểu đường chưa kiểm soát.
- Tăng huyết áp chưa ổn định.
- Bệnh tim mạch nặng.
- Rối loạn đông máu.
- Suy giảm miễn dịch.
- Bệnh lý ác tính đang điều trị.
- Một số bệnh về xương và chuyển hóa.
Người có bệnh nền không mặc định bị chống chỉ định Implant. Nhiều trường hợp tăng huyết áp hoặc tiểu đường được kiểm soát vẫn có thể cấy ghép sau khi được đánh giá và phối hợp y khoa phù hợp.
Người đang sử dụng một số loại thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng:
- Thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu.
- Thuốc điều trị loãng xương.
- Corticoid kéo dài.
- Thuốc ức chế miễn dịch.
- Thuốc điều trị ung thư.
- Các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa xương.
Không tự ý ngừng thuốc trước phẫu thuật. Việc điều chỉnh, nếu cần, phải có sự thống nhất với bác sĩ đang quản lý bệnh.
Người hút thuốc lá nhiều
Thuốc lá có thể làm chậm lành thương và tăng nguy cơ biến chứng mô quanh Implant. Người bệnh nên được tư vấn giảm hoặc ngừng hút trước và sau phẫu thuật.

Phụ nữ đang mang thai
Trồng Implant thường là điều trị có thể chủ động trì hoãn. Phụ nữ mang thai nên trao đổi với bác sĩ sản khoa và nha khoa; phần phẫu thuật thường được thực hiện sau thai kỳ nếu không có tình huống bắt buộc.
Người chưa hoàn tất phát triển xương hàm
Trẻ em và thanh thiếu niên đang tăng trưởng thường chưa phù hợp cấy Implant vì trụ không di chuyển theo sự phát triển của xương và răng. Bác sĩ cần đánh giá tuổi xương thay vì chỉ dựa vào tuổi trên giấy tờ.
Người đang bị viêm răng miệng
Sâu răng, viêm nha chu, ổ nhiễm khuẩn hoặc vệ sinh kém cần được điều trị trước. Nếu không kiểm soát nguyên nhân gây mất răng, Implant mới cũng có nguy cơ gặp vấn đề.
Mất răng lâu năm, tiêu xương có trồng Implant được không?
Nhiều trường hợp vẫn có thể trồng Implant, nhưng cần chụp CT Cone Beam để đánh giá lượng xương còn lại theo ba chiều.
Tùy mức độ tiêu xương, bác sĩ có thể lựa chọn:
- Đặt Implant theo lượng xương còn lại.
- Ghép xương đồng thời khi đặt trụ.
- Ghép xương trước, chờ lành rồi mới cấy.
- Nâng xoang đối với vùng răng hàm trên.
- Sử dụng Implant có kích thước phù hợp.
- Thay đổi vị trí hoặc hướng đặt trụ.
- Lựa chọn cầu răng hoặc hàm tháo lắp nếu phẫu thuật tái tạo không phù hợp.
Tiêu xương không đồng nghĩa chắc chắn không cấy được, nhưng có thể làm điều trị phức tạp, kéo dài và tăng chi phí.
Trồng Implant ngay sau khi nhổ răng được không?
Có thể đặt Implant tức thì sau nhổ trong một số trường hợp, khi:
- Ổ răng có thể làm sạch.
- Thành xương còn tương đối nguyên vẹn.
- Có đủ xương để giữ trụ ổn định.
- Vị trí Implant có thể đặt đúng theo kế hoạch phục hình.
- Mô mềm đáp ứng yêu cầu.
- Người bệnh không có yếu tố nguy cơ nghiêm trọng.
Không phải răng vừa nhổ nào cũng đặt trụ ngay được. Nếu nhiễm trùng lan rộng, thiếu xương hoặc không thể đạt độ ổn định, bác sĩ có thể cần ghép xương và chờ lành.
Cần phân biệt:
- Đặt Implant tức thì: đặt trụ ngay sau nhổ.
- Gắn răng tạm tức thì: có răng tạm sớm.
- Tải lực tức thì: phục hình bắt đầu chịu lực sớm.
Ba khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.
Lợi ích của cấy ghép Implant

Không phải mài răng bên cạnh
Với mất một răng, Implant có thể phục hồi độc lập mà không cần sử dụng hai răng kế cận làm trụ cầu.
Hỗ trợ duy trì xương hàm
Trụ đặt trong xương truyền một phần lực tại vị trí mất răng, góp phần duy trì mô xương tốt hơn so với cầu răng hoặc hàm tháo lắp không có chân răng nhân tạo.
Implant không ngăn được mọi tình trạng tiêu xương. Xương vẫn có thể thay đổi nếu trụ đặt sai vị trí, mô quanh Implant viêm hoặc lực nhai không phù hợp.
Cải thiện ăn nhai
Phục hình trên Implant thường ổn định hơn hàm tháo lắp thông thường. Người bệnh có thể ăn nhai và phát âm thuận lợi hơn sau khi đã thích nghi.
Phục hồi từ một răng đến toàn hàm
Implant có thể nâng đỡ:
- Một mão đơn.
- Cầu nhiều răng.
- Hàm tháo lắp có điểm giữ.
- Cầu cố định toàn hàm.
Không bị sâu trụ Implant
Titanium không bị sâu như mô răng. Tuy nhiên, mão răng vẫn có thể hỏng, vít có thể lỏng và mô quanh Implant có thể bị viêm.
Hạn chế và rủi ro của Implant
Implant là phương pháp có tỷ lệ duy trì cao nhưng không bảo đảm thành công tuyệt đối. Những rủi ro có thể gồm:
- Nhiễm trùng vùng phẫu thuật.
- Trụ không tích hợp với xương.
- Đau, sưng hoặc chảy máu kéo dài.
- Tổn thương dây thần kinh.
- Liên quan đến xoang hàm.
- Tụt nướu hoặc lộ bề mặt trụ.
- Viêm niêm mạc quanh Implant.
- Viêm quanh Implant và mất xương.
- Lỏng hoặc gãy vít.
- Mẻ, vỡ mão răng.
- Gãy trụ trong những trường hợp hiếm gặp.
Nguy cơ thay đổi tùy tình trạng của người bệnh và mức độ phức tạp của ca điều trị. FDA cũng lưu ý Implant có thể gặp cả biến chứng phẫu thuật lẫn biến chứng dài hạn, vì vậy người bệnh cần hiểu rõ lợi ích và rủi ro trước khi thực hiện. FDA – lợi ích và rủi ro Implant
Quy trình cấy ghép Implant
Bước 1: Khám và thu thập thông tin
Bác sĩ kiểm tra răng, nướu, khớp cắn và tình trạng mất răng. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ bệnh nền, thuốc đang sử dụng, tiền sử dị ứng và thói quen hút thuốc.
Bước 2: Chụp CT Cone Beam và lập kế hoạch
Phim CT giúp đánh giá:
- Chiều cao, chiều rộng và mật độ xương.
- Vị trí xoang hàm.
- Ống thần kinh răng dưới.
- Hình dạng xương ổ răng.
- Vùng nhiễm trùng.
- Kích thước và hướng đặt trụ dự kiến.
Kế hoạch Implant cần bắt đầu từ vị trí chiếc răng phục hình mong muốn, sau đó mới xác định vị trí đặt trụ phù hợp.
Bước 3: Điều trị bệnh lý và chuẩn bị xương
Người bệnh có thể cần lấy cao răng, điều trị nha chu, nhổ răng không thể bảo tồn hoặc ghép xương trước khi đặt Implant.
Bước 4: Phẫu thuật đặt trụ
Sau khi gây tê và kiểm soát vô khuẩn, bác sĩ tạo đường đặt trụ trong xương theo kế hoạch. Implant được đưa vào vị trí và kiểm tra độ ổn định.
Tùy từng trường hợp, vết mổ có thể được khâu kín hoặc đặt trụ lành thương xuyên nướu.
Bước 5: Giai đoạn lành thương
Xương cần thời gian ổn định quanh trụ. Thời gian này có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy chất lượng xương, độ ổn định và có ghép xương hay không.
Trong thời gian chờ, người bệnh có thể được làm răng tạm nếu điều kiện cho phép.
Bước 6: Lấy dấu và lắp răng
Khi trụ đáp ứng yêu cầu, bác sĩ lấy dấu hoặc quét kỹ thuật số để thiết kế Abutment và mão răng. Phục hình được thử về thẩm mỹ, điểm tiếp xúc và khớp cắn trước khi gắn chính thức.
Bước 7: Tái khám và bảo trì
Implant cần được kiểm tra định kỳ về:
- Mảng bám.
- Chảy máu quanh trụ.
- Độ sâu túi quanh Implant.
- Khớp cắn.
- Tình trạng vít và mão.
- Mức xương quanh trụ trên phim khi có chỉ định.
Trồng răng Implant có đau không?
Phẫu thuật được thực hiện dưới gây tê nên người bệnh thường không cảm thấy đau rõ trong lúc đặt trụ. Có thể cảm nhận lực tì, rung hoặc áp lực nhẹ.
Sau khi hết tê, sưng và đau có thể xuất hiện trong vài ngày đầu. Mức độ phụ thuộc vào:
- Số lượng trụ.
- Có nhổ răng hoặc ghép xương hay không.
- Phạm vi phẫu thuật.
- Cơ địa.
- Kỹ thuật thực hiện.
- Chăm sóc sau mổ.
Cần liên hệ nha khoa nếu đau tăng, chảy máu không kiểm soát, sốt, chảy mủ, tê kéo dài hoặc sưng trở nặng sau vài ngày.
Trồng Implant mất bao lâu?
Thời gian hoàn tất thay đổi theo từng trường hợp:
- Đặt trụ: thường thực hiện trong một buổi.
- Lành thương mô mềm: khoảng một đến vài tuần.
- Tích hợp xương: thường cần vài tháng.
- Ghép xương hoặc nâng xoang: có thể làm kéo dài thời gian.
- Răng tạm: có thể được thực hiện sớm nếu trụ đạt độ ổn định và kiểm soát được lực.
- Răng chính thức: được lắp khi bác sĩ xác nhận điều kiện phù hợp.
Không nên rút ngắn thời gian chỉ để “có răng nhanh” nếu trụ chưa đủ ổn định.
Implant sử dụng được bao lâu?
Implant có khả năng duy trì lâu dài nếu được đặt và chăm sóc đúng. Tuy nhiên, “tỷ lệ tồn tại” trong nghiên cứu không có nghĩa là mọi Implant đều hoàn toàn không có biến chứng hoặc không cần sửa chữa.
Thời gian sử dụng phụ thuộc vào:
- Vị trí và hướng đặt trụ.
- Chất lượng xương.
- Thiết kế phục hình.
- Khớp cắn.
- Tình trạng nha chu.
- Thói quen hút thuốc.
- Bệnh toàn thân.
- Vệ sinh.
- Tái khám.
Mão răng hoặc vít phục hình có thể cần thay trước trụ Implant.
Trồng Implant hay làm cầu răng sứ?
| Tiêu chí | Implant | Cầu răng sứ |
| Tác động răng bên cạnh | Thông thường không phải mài | Phải mài răng trụ với cầu truyền thống |
| Phẫu thuật | Có | Thường không |
| Thời gian | Thường dài hơn | Thường nhanh hơn |
| Duy trì xương | Hỗ trợ duy trì xương tại vị trí mất | Xương dưới nhịp cầu vẫn có thể tiêu |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Vệ sinh | Gần giống răng riêng lẻ | Cần làm sạch dưới nhịp cầu |
| Phù hợp | Người đủ điều kiện phẫu thuật | Người muốn phục hồi nhanh hoặc chưa phù hợp cấy ghép |
Nếu hai răng cạnh khoảng mất còn khỏe và sức khỏe phù hợp, Implant thường có ưu thế bảo tồn. Nếu hai răng kế cận đã cần bọc sứ hoặc người bệnh chưa phù hợp phẫu thuật, cầu răng có thể được ưu tiên.
Chi phí trồng răng Implant phụ thuộc yếu tố nào?
Tổng chi phí có thể bao gồm:
- Trụ Implant.
- Abutment.
- Mão răng.
- Chụp phim.
- Phẫu thuật đặt trụ.
- Răng tạm.
- Ghép xương.
- Nâng xoang.
- Máng hướng dẫn phẫu thuật.
- Các lần tái khám.
Mức giá thay đổi theo thương hiệu trụ, nguồn gốc linh kiện, loại mão và độ phức tạp của ca điều trị. Khi nhận báo giá, người bệnh nên hỏi rõ giá đã bao gồm Abutment và mão răng hay chưa.
Chăm sóc sau cấy Implant
Sau phẫu thuật, người bệnh nên:
- Cắn gạc đúng thời gian được hướng dẫn.
- Không súc miệng mạnh trong ngày đầu.
- Không hút thuốc hoặc uống rượu bia.
- Chườm lạnh nếu được bác sĩ chỉ định.
- Ăn mềm và tránh nhai trực tiếp vùng phẫu thuật.
- Uống thuốc đúng đơn.
- Không tự ý dùng kháng sinh.
- Không chạm tay hoặc vật cứng vào vết mổ.
- Tái khám đúng lịch.
Sau khi có răng chính thức, cần dùng bàn chải, chỉ nha khoa, bàn chải kẽ hoặc máy tăm nước phù hợp để làm sạch quanh Implant.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần trồng răng Implant?
Người lớn tuổi có trồng Implant được không?
Có thể. Tuổi cao không phải chống chỉ định tuyệt đối. Bác sĩ cần đánh giá sức khỏe toàn thân, thuốc đang sử dụng, tình trạng xương và khả năng chăm sóc.
Người tiểu đường có cấy Implant được không?
Người tiểu đường được kiểm soát có thể được cân nhắc. Trường hợp đường huyết chưa ổn định cần phối hợp điều trị trước vì khả năng lành thương có thể bị ảnh hưởng.
Người bị tiêu xương có trồng Implant được không?
Nhiều trường hợp vẫn thực hiện được bằng cách lựa chọn kích thước trụ phù hợp hoặc kết hợp ghép xương, nâng xoang. Phải chụp CT mới có thể kết luận.
Cấy Implant có cần nằm viện không?
Phần lớn trường hợp được thực hiện ngoại trú và người bệnh có thể về trong ngày. Những ca toàn hàm hoặc có bệnh lý phức tạp cần kế hoạch theo dõi riêng.
Implant có bị sâu không?
Trụ Titanium không bị sâu, nhưng mô quanh Implant có thể viêm và mất xương. Các răng thật bên cạnh vẫn có nguy cơ sâu nếu vệ sinh không tốt.
Mất răng bao lâu thì nên trồng Implant?
Nên thăm khám sớm sau mất răng để đánh giá xương và khoảng phục hình. Thời điểm đặt trụ có thể ngay sau nhổ, sau vài tuần hoặc sau vài tháng tùy tình trạng.
Implant có thay được răng thật bị lung lay không?
Chỉ nên nhổ và cấy Implant khi răng không còn khả năng giữ. Nếu răng lung lay do viêm nha chu nhưng vẫn có tiên lượng điều trị, bác sĩ cần ưu tiên kiểm soát bệnh và bảo tồn răng.
Sau cấy Implant có chụp MRI được không?
Nhiều hệ thống Implant Titanium có thể tương thích có điều kiện với môi trường MRI, nhưng người bệnh cần cung cấp thông tin chính xác về trụ cho cơ sở chẩn đoán hình ảnh. Hãy giữ thẻ Implant và hồ sơ sản phẩm sau điều trị.
Kết luận
Cấy ghép Implant là phương pháp đặt trụ nhân tạo vào xương hàm để nâng đỡ mão, cầu răng hoặc hàm phục hình. Phương pháp được cân nhắc khi mất một răng, nhiều răng, mất răng toàn hàm hoặc khi răng hư hỏng không còn khả năng bảo tồn.
Implant có ưu điểm không phải mài các răng khỏe bên cạnh, hỗ trợ duy trì xương và cải thiện độ ổn định khi ăn nhai. Tuy nhiên, đây vẫn là một thủ thuật phẫu thuật, cần đánh giá kỹ xương, sức khỏe toàn thân và khả năng chăm sóc lâu dài.
Tại Nha khoa GREEN, bác sĩ ưu tiên bảo tồn răng thật trước khi nghĩ đến nhổ răng và cấy Implant. Khi răng không thể giữ lại, khách hàng sẽ được chụp CT Cone Beam, đánh giá xương, bệnh lý nền và tư vấn hệ trụ phù hợp với tình trạng thực tế.
Nếu bạn đang mất răng hoặc có chiếc răng được đề nghị nhổ bỏ, hãy đặt lịch thăm khám tại Nha khoa GREEN – 136 Trần Phú, Mộ Lao, Hà Đông, Hà Nội để được đánh giá khả năng giữ răng và xây dựng phương án phục hồi phù hợp.


